Study New York VNLộ trình du học New York cho học sinh Việt Nam
← Tất cả các trường
University at Albany logo

Đại học Nghiên cứu · Công Lập, New York

University at Albany

Albany, New York (the state capital) · Thành lập 1844 · albany.edu

Uy tín của một đại học nghiên cứu cùng cơ hội tại thủ phủ bang, với mức chi phí hợp lý.

17.000 (1.800 quốc tế) / 17,000 (1,800 intl.)

Tổng số sinh viên

31

Sĩ số trung bình / lớp

1844

ĐH công lập đầu tiên của bang NY

150+

Ngành ĐH & sau ĐH

~3 giờ / ~3 hrs

Lái xe tới NYC & Boston

Thủ phủ bang / State capital

Vị trí

Giới thiệu

University at Albany là một trong bốn đại học lớn thuộc Hệ Thống Trường Công Lập New York và là tổ chức giáo dục đại học công lập đầu tiên ở bang New York.

UAlbany giảng dạy hơn 150 ngành bậc đại học và thạc sĩ, với nhiều chương trình xếp hạng cao toàn quốc như quản trị kinh doanh, kế toán, tư pháp hình sự, công nghệ thông tin, y tế công cộng.

UAlbany tọa lạc tại Albany — thủ phủ bang New York — cách New York City và Boston khoảng 3 giờ lái xe. Sân bay quốc tế Albany có đường bay thẳng tới 20 địa điểm tại Bắc Mỹ, cùng mạng lưới đường sắt và đường bộ kết nối NYC, Boston, Philadelphia.

Trường có Trung tâm Trí tuệ Nhân tạo & Siêu Máy tính trị giá 16,5 triệu USD và Trung tâm Tích hợp Hệ thống AI (CEAIS) trị giá 20 triệu USD do IBM tài trợ. Hơn 1.800 sinh viên quốc tế theo học, với các đối tác thực tập như Amazon, Goldman Sachs, Google, Microsoft, Oracle và Target.

Xếp hạng & Kiểm định

  • #114 America's Best Colleges 2024 (Wall Street Journal)
  • #61 Trường công lập tốt nhất tại Mỹ
  • #2 Trường Giáo dục công lập tại New York
  • #4 Trường Kinh doanh công lập tại New York
  • 1 trong 187 viện nghiên cứu Carnegie Research Level 1
  • #5 Công nghệ Thông tin tại Mỹ
  • #11 Tâm lý học tại New York
  • #7 An ninh Nội địa & Quản lý Khẩn cấp
  • #17 Quản lý Công & Lãnh đạo tại Mỹ

Chương Trình Đào Tạo Nổi Bật

Accounting

Khoảng 50% sinh viên tốt nghiệp làm việc tại các công ty Big Four.

Financial Market Regulation (STEM)

Kết hợp 4 lĩnh vực: Tài chính/Kinh doanh, Luật, Chính sách công và Công nghệ thông tin/Dữ liệu — tập trung vào FinTech, phân tích dữ liệu và an ninh mạng trong tài chính.

Finance

Xếp hạng #10 về mức lương cao hơn mức trung bình tại Mỹ (Wall Street Journal).

Biological Science (STEM)

Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp: kỹ thuật viên nông nghiệp/khoa học thực phẩm, kỹ thuật viên/trợ lý nghiên cứu sinh học, nhà khoa học bảo tồn, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên viên an toàn & sức khỏe nghề nghiệp, nhà báo khoa học, trình dược viên.

Psychology

Top 15% tại Mỹ (College Factual); #161 trong số 1.500 chương trình Tâm lý học tại Mỹ; #8 tại New York. Chương trình Tiến sỹ Tâm lý học Lâm sàng xếp #56 tại Mỹ (U.S. News & World Report).

Computer Science (STEM)

#115 tại Mỹ, #38 tại New York. Trường có Trung tâm Trí tuệ Nhân tạo & Siêu Máy tính trị giá 16,5 triệu USD và Trung tâm Tích hợp Hệ thống AI (CEAIS) trị giá 20 triệu USD do IBM tài trợ.

Computer Engineering (STEM)

#96 tại Mỹ (U.S. News & World Report). Có phòng Drone Lab rộng 160 m².

Electrical and Electronic Engineering

#101 tại Mỹ (U.S. News & World Report). Gần 100% sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.

Informatics (STEM)

Kết hợp giữa Công nghệ Thông tin và Khoa học Máy tính. Chuyên ngành Công nghệ Thông tin xếp #2 tại New York và #5 tại Mỹ (U.S. News & World Report).

Chương Trình Bậc Đại Học (67 chương trình)

Nhãn STEM đánh dấu các ngành được công nhận là Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật hoặc Toán học.

School of Arts and Sciences (37)
Actuarial & Mathematical SciencesSTEMAfricana StudiesAnthropologyArt & Art HistoryAtmospheric ScienceSTEMBiochemistry & Molecular BiologySTEMBiologySTEMBusiness EconomicsSTEMChemistrySTEMChinese StudiesClimate ScienceSTEMCommunicationDocumentary StudiesEast Asian StudiesEconomicsSTEMEnglishEnvironmental ScienceGeographyGlobalization StudiesHistoryHuman BiologySTEMInterdisciplinary StudiesJapanese StudiesJournalismLatin American, Caribbean & US Latino StudiesLinguisticsMathematicsSTEMMusicPhilosophyPhysicsSTEMPsychologyQuantitative Economics & Data AnalyticsSTEMSociologySpanishTheatreUrban Studies & PlanningWomen's, Gender & Sexuality Studies
School of Business (4)
AccountingSTEMBusiness AdministrationDigital ForensicsSTEMFinancial Market RegulationSTEM
School of Emergency Preparedness, Homeland Security & Cybersecurity (4)
CybersecuritySTEMEmergency Management & Homeland SecurityGame Design & DevelopmentSTEMInformaticsSTEM
School of Public Affairs and Policies (3)
Criminal JusticePolitical SciencePublic Policy & Management
School of Nanotechnology, Sciences & Engineering (4)
Computer ScienceSTEMElectrical & Computer EngineeringSTEMEnvironmental & Sustainable EngineeringSTEMNanoscale Science & EngineeringSTEM
School of Integrated Health Sciences (7)
Biomedical SciencesEnvironmental Health SciencesEpidemiology & BiostatisticsHealth Policy, Management, & BehaviorNursing ProgramsPublic HealthSocial Welfare
School of Education (8)
Adolescent EducationChildhood and Special EducationEarly Childhood/Childhood EducationEducational & Counseling PsychologyEducational Policy & LeadershipEducational Theory & PracticeHuman DevelopmentLiteracy Teaching & Learning

Yêu Cầu Đầu Vào Bậc Đại Học

  • IELTS 6.0
  • TOEFL iBT 70
  • PTE 50
  • Duolingo 95
  • GPA 3.0 (năm nhất) / 2.5 (transfer)

Không yêu cầu SAT/ACT. Có lộ trình Anh ngữ Chuyên sâu (IELP, 8–32 tuần tùy trình độ, ~$2.992/8 tuần) nếu chưa đạt điểm đầu vào trực tiếp.

Chi Phí Tham Khảo

Học phí
$34.410
Ăn ở
$16.752
Tổng cộng
~$53.662/năm (nội trú)

Chưa gồm các phí khác.

*Chi phí tham khảo, chưa trừ học bổng.

Học Bổng & Hỗ Trợ Tài Chính

Tự động $20.500/năm cho SV năm nhất, x 4 năm

Học bổng tự động $20.500/năm cho sinh viên năm nhất (tổng $82.000 trong 4 năm). Sinh viên transfer có thể nhận $12.000/năm theo số năm được công nhận chuyển tiếp.

Chương Trình Bậc Thạc Sỹ (116 chương trình)

Ngoài bậc Đại học, trường còn đào tạo các chương trình Thạc sỹ sau đây.

School of Arts and Science (40)
Africana Studies (CGS, MA)Anthropology (MA, PhD)Art – Studio Art (MA, MFA)Applied Atmospheric Science (MS)STEMAtmospheric Science (MS, PhD)Biodiversity, Conservation, and Policy (AGC, MS)STEMBiology (MS, PhD)Chemistry (MS, PhD)Chemistry – Applied Chemistry (MS)STEMClimate Science (MS, PhD)Communication (CGS, MA, PhD)Computational Physics (MS)STEMData Science (MS)STEMDemography (CGS)STEMEconomics (MA, PhD)Economic Forecasting (CGS)STEMEnglish (MA, PhD)Forensic Science Investigation and Management (AGC, MS)STEMGeography (MA)Geographic Information Science (MS)STEMGeospatial Artificial Intelligence and Big Data Analytics (CGS)STEMGlobal Gender Advocacy (CGS)History (MA, PhD)Latin American, Caribbean and US Latina/o/x Studies (CGS, MA, PhD)Machine Learning (CGS)STEMMathematics (MA, PhD)Philosophy (MA, PhD)Physics (MS, PhD)Psychology – Behavioral Neuroscience (PhD)STEMPsychology – Clinical (PhD)Psychology – Cognitive (PhD)STEMPsychology – Industrial and Organizational (MA, PhD)STEMPsychology – Social and Personality (PhD)STEMSocial Studies (MA)Sociology (MA, PhD)Spanish (MA, PhD)Topological Data Analysis (CGS)STEMUrban and Regional Planning (MRP)Urban Policy (CGS)Women's, Gender and Sexuality Studies (MA)
Massry School of Business (8)
Artificial Intelligence for Business (MS)MBA (concentrations: Cybersecurity, Entrepreneurship, Finance, HR Information Systems, Information Systems and Business Analytics, Marketing)Business Analytics (MS)STEMDigital Forensics and Cybersecurity (MS)STEMForensic Accounting (MS)Information Security (CGS)STEMProfessional Accountancy (MS)Taxation (MS)
School of Criminal Justice (1)
Criminal Justice (MA, PhD)
School of Education (16)
Community College Leadership (CGS)Computing Education (CGS)Counseling Psychology (PhD)Curriculum and Instruction (CAS, PhD)Curriculum Development and Instructional Technology (MS)STEMEducational Policy and Leadership (MS, PhD)Educational Psychology and Methodology (MS, PhD)General Educational Studies (MS)Higher Education (MS)International Education Management (CGS)International Education Management and Leadership (MA)Literacy (MS, CAS, PhD)Mental Health Counseling (MS)Online Learning and Teaching (CGS)Reading (MS)School Psychology (CAS, PsyD)
College of Emergency Preparedness, Homeland Security and Cybersecurity (7)
Cybersecurity and Risk (MS)STEMDigital Forensics and Cybersecurity (MS)Emergency Management and Homeland Security (MS)Emergency Preparedness, Homeland Security and Cybersecurity (CGS)Information Science (MS, PhD)STEMLibrary and Information Science (CAS)Strategic Game Design and Applied Development (MS)STEM
College of Nanotechnology, Science, and Engineering (9)
Computer Science (MS, PhD)Electrical and Computer Engineering (MS, PhD)Environmental and Sustainable Engineering (MS, PhD)Nanoscale Engineering (MS, PhD)Nanoscale Science (MS, PhD)Nano-bioscience (MS, PhD)STEMSemiconductor Manufacturing (CGS)STEMSemiconductor Metrology (CGS)STEMSemiconductor Patterning and Processing (CGS)STEM
Rockefeller College of Public Affairs & Policy (7)
Data Science for Public Affairs (CGS)International Affairs (MIA)Non-Profit Management and Leadership (CGS)Political Science (MA, PhD)Public Administration and Policy (MPA, PhD)Public Sector Management (CGS)Women and Public Policy (CGS)
College of Integrated Health Sciences (12)
Biomedical Sciences (MS, PhD)STEMBiostatistics (MS, PhD)STEMEnvironmental Health Sciences (MS, PhD)STEMEpidemiology (MS, PhD)STEMGlobal Health Studies (CGS)Health Disparities (CGS)HIV Studies (CGS)Maternal and Child Health (CGS)Population Health Nursing (MS)Public Health (MPH, DrPH)Public Health Fundamentals and Principles (CGS)Public Health Surveillance and Preparedness (CGS)
School of Social Welfare (1)
Social Welfare (MSW, PhD)
Dual Degree Programs and JD Options (15)
Business Administration MBA (PT) / Albany Law (JD)Criminal Justice (MA) / Social Welfare (MSW)Criminal Justice (MA) / Albany Law (JD)History (MA) / Albany Law (JD)Information Science (MS) / English (MA)Information Science (MS) / History (MA)Public Administration and Policy (MPA) / Albany Law (JD)Public Health (MPH) / Albany Medical Center (MD)Public Health (MPH) / Social Welfare (MSW)Public Health (MPH) / Albany Law (JD)Social Welfare (MSW) / Albany Law (JD)Social Welfare (MSW) / Social Welfare (PhD)Sociology (PhD) / Women's, Gender and Sexuality (MA)Urban and Regional Planning (MRP) / Albany Law (JD)Women's, Gender and Sexuality Studies (MA) / Albany Law (JD)

Yêu Cầu Đầu Vào Bậc Thạc Sỹ

  • IELTS 6.5
  • TOEFL iBT 79
  • TOEFL PBT 550
  • PTE 53
  • Duolingo 110
  • GPA 3.2

Chương trình học 36 tín chỉ (MBA: 56 tín chỉ nếu chưa có nền tảng Kinh tế). GMAT được miễn nếu GPA từ 3.6 tại trường được AACSB công nhận. Cần 3 thư giới thiệu (tối thiểu 1 thư học thuật), CV và bài luận/personal statement. Chấp nhận bằng Đại học 3 năm của Anh, Úc và New Zealand.

Học Phí Bậc Thạc Sỹ

MBA
$32.319/năm (12 tín chỉ/HK)
MSW
$28.799/năm (12 tín chỉ/HK)
Các ngành khác
$23.571/năm (9 tín chỉ/HK)

Chi phí tham khảo, chưa gồm ăn ở.

Học Bổng Bậc Thạc Sỹ

Tự động $5.000/chương trình (2 năm)

Học bổng tự động $5.000 áp dụng cho toàn bộ chương trình Thạc sỹ kéo dài 2 năm, không cần đơn riêng.

Chương Trình Tiếng Anh Dự Bị (IELP)

Dành cho cả bậc Đại học và Thạc sỹ. Thời gian học: 8–32 tuần, tùy trình độ tiếng Anh đầu vào. Học phí: $2.992/học kỳ (8 tuần).

Vì sao chọn University at Albany

Đại học nghiên cứu uy tín

Nhiều ngành xếp hạng cao toàn quốc: kinh doanh, kế toán, tư pháp hình sự, CNTT, y tế công cộng.

Lợi thế thủ phủ bang

Tọa lạc tại Albany — trung tâm hành chính bang NY — mở ra nhiều cơ hội thực tập và việc làm.

Có lộ trình tiếng Anh nếu cần

Chương trình Anh ngữ Chuyên sâu (IELP) hỗ trợ sinh viên chưa đạt điểm đầu vào trực tiếp.

Kỳ Nhập Học & Thời Hạn

Mùa Thu và mùa Xuân. Cấp I-20 (F-1).

Liên hệ để biết thời hạn hồ sơ theo kỳ tuyển sinh hiện tại.

Hình Ảnh Trường

University at Albany campus
University at Albany campus
University at Albany campus