
Đại học · Công Lập, New York
SUNY Oswego
Oswego, New York · Thành lập 1861 · oswego.edu
Một trường đại học thực tiễn, chú trọng việc làm, với học bổng quốc tế nổi bật.
6.500 / 6,500
Tổng số sinh viên
17
Sĩ số trung bình / lớp
700 mẫu Anh / 700 acres
Khuôn viên ven hồ Ontario
900+
Thực tập & co-op mỗi năm
45 phút / 45 min
Tới thành phố Syracuse
180+
Chương trình đào tạo
Giới thiệu
SUNY Oswego là một trong 64 trường thuộc Hệ Thống Trường Công Lập New York, cung cấp hơn 180 chương trình bậc đại học và sau đại học trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh doanh và truyền thông.
Trường đặc biệt chú trọng đào tạo thực tiễn với chương trình co-op (vừa học vừa làm) nổi bật: mỗi năm hơn 900 sinh viên tham gia thực tập và co-op. Phần lớn sinh viên quốc tế đủ điều kiện sẽ được cấp học bổng hào phóng, có thể lên tới gần 60% học phí hằng năm.
Oswego là thành phố cảng lâu đời ở khu vực Central New York. Khuôn viên rộng 700 mẫu Anh nằm ven hồ Ontario, cách Syracuse 45 phút và Rochester 2 giờ lái xe.
Xếp hạng & Kiểm định
- #28 Đại học khu vực phía Bắc
- #12 Đại học công lập
- #57 Đại học có giá trị tốt nhất (Best Value)
- #141 Kỹ thuật bậc đại học
- Top Green College
Chương Trình Đào Tạo Nổi Bật
Communication, Media & Broadcasting
Trường có đài truyền hình riêng để sinh viên thực tập thực hành.
Public Relations
Xếp hạng Top 3 tại bang New York (College Factual).
Graduate Assistantship
Sinh viên Thạc sỹ có thể làm trợ giảng 10–20 giờ/tuần, mức hỗ trợ trung bình khoảng $3.000/năm.
Business Administration, Accounting and Finance
Được kiểm định bởi AACSB – tiêu chuẩn quốc tế chỉ dành cho khoảng 6% trường kinh doanh trên thế giới.
Technology Education, Elementary Education
Được thực hành giảng dạy sớm, tích lũy kinh nghiệm và đáp ứng yêu cầu chứng chỉ giáo viên bang New York.
MSc in Mental Health Counseling, School Psychology
Cơ hội thực tập tại trường học, bệnh viện và các trung tâm sức khỏe tâm thần trước khi tốt nghiệp.
Chương Trình Bậc Đại Học (40 chương trình)
Nhãn STEM đánh dấu các ngành được công nhận là Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật hoặc Toán học.
Business & Management (7)
Technology & Computing (3)
Engineering (1)
Natural Sciences (12)
Health & Wellness (1)
Education (4)
Arts & Communication (10)
Social Sciences & Humanities (2)
Yêu Cầu Đầu Vào Bậc Đại Học
- IELTS 6.0
- TOEFL iBT 71
- Duolingo 100
- GPA ~2.5/4.0
Không yêu cầu SAT/ACT. Nếu chưa đạt điểm đầu vào trực tiếp, xem Chương Trình Tiếng Anh Dự Bị (EASE) bên dưới.
Chi Phí Tham Khảo
- Học phí
- $17.680
- Phí Cơ Sở VC
- $1.755
- Ký túc xá (Phòng 2)
- $10.912
- Tiền ăn
- $7.780
- Tổng cộng
- ~$38.127/năm (bậc đại học)
*Chi phí tham khảo, chưa trừ học bổng.
Học Bổng & Hỗ Trợ Tài Chính
Tự động $4.000/năm x 4 năm, thêm $6.000 năm nhất nếu đủ điều kiện
Học bổng tự động $4.000/năm trong 4 năm, không cần đơn riêng. Học bổng Học thuật cấp thêm $6.000 ở năm nhất cho sinh viên có GPA từ 3.5 và IELTS từ 7.0. Sinh viên transfer có thể nhận $1.000–$1.500/năm theo số năm được công nhận chuyển tiếp.
Chương Trình Bậc Thạc Sỹ (15 chương trình)
Ngoài bậc Đại học, trường còn đào tạo các chương trình Thạc sỹ sau đây.
Business (1)
Chemistry (1)
Computer Science & User Experience (2)
Counseling (3)
Education (5)
Communication and Design (3)
Yêu Cầu Đầu Vào Bậc Thạc Sỹ
- IELTS 6.5
- TOEFL iBT 79 (MBA: 83)
- Duolingo 105
- GPA 3.0 (MBA: 3.2)
GMAT/GRE không yêu cầu. Chấp nhận bằng Đại học 3 năm của Anh, Úc và New Zealand.
Học Phí Bậc Thạc Sỹ
- MBA
- ~$1.068/tín chỉ
- Các ngành khác
- ~$1.011/tín chỉ
Chương trình học 33–36 tín chỉ toàn khóa. Không có học bổng riêng bậc Thạc sỹ ngoài vị trí Trợ giảng (Graduate Assistantship, 10–20 giờ/tuần, ~$3.000/năm).
Chương Trình Tiếng Anh Dự Bị (EASE)
- Thời gian học: 01 học kỳ
- Học phí: $17.680 (cho 1 học kỳ EASE và năm 1 Đại học)
Nội Dung Môn Học: 05 Môn học (13 Tín chỉ)
- a.Composition 1: Basic writing skill – 3 Tín chỉ
- b.Critical Academic English: An advanced reading, research and critical thinking in English – 3 Tín chỉ
- c.Academic Spoken English or Critical Academic Listening – 3 Tín chỉ
- d.US Culture for International Students or GST 104 – 1 Tín chỉ
- e.01 Môn tự chọn – 3 Tín chỉ
Yêu Cầu Đầu Vào:
- a.IELTS: 5.5 (All bands)
- b.TOEFL: 56–67 (All bands)
- c.PTE: 42–49 (All bands)
- d.DET: 95–100 (All bands)
Trên I-20 sẽ ghi rõ Học sinh vào cả Chương Trình Tiếng Anh Dự Bị EASE và Đại Học, do EASE được tích hợp vào năm 1 Đại học.
Vì sao chọn SUNY Oswego
Đào tạo gắn thực tiễn
Chương trình co-op và thực tập nổi bật — hơn 900 sinh viên tham gia mỗi năm. Hơn 1.000 công ty đối tác (IBM, NASA, Google, Citibank, PwC, ESPN, Walt Disney...) hỗ trợ tìm việc qua văn phòng EXCEL.
Học bổng quốc tế hào phóng
Sinh viên quốc tế đủ điều kiện có thể nhận hỗ trợ tới gần 60% học phí hằng năm.
Môi trường lý tưởng
Khuôn viên 700 mẫu Anh ven hồ Ontario, an toàn và gần thành phố Syracuse, tỷ lệ nhập học khoảng 80%.
Kỳ Nhập Học & Thời Hạn
Mùa Thu (tháng 8) và mùa Xuân (tháng 1). Cấp I-20 (F-1).
Xét tuyển liên tục; hồ sơ ưu tiên trước 15/5 (kỳ Thu), 15/11 (kỳ Xuân). Lệ phí hồ sơ $50.
Hình Ảnh Trường


